Ngày nay, điện trở được đóng gói dưới nhiều dạng khác nhau. Phần lớn điện trở SMD có dạng hình chữ nhật, trong khi các loại điện trở truyền thống dạng hình trụ vẫn được sử dụng trong nhiều ứng dụng. Tiếp nối phần 1, phần 2 và phần 3, ở phần 4 này, chúng ta sẽ tìm hiểu về kích thước, dạng đóng gói và công suất của điện trở SMD, điện trở cắm dạng mã vạch màu và điện trở MELF.
Điện trở SMD
Kích thước điện trở SMD
Phần lớn điện trở SMD hiện nay có hình dạng và kích thước được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn JEDEC (Joint Electron Device Engineering Council). Kích thước của điện trở SMD được xác định thông qua mã số, thể hiện chiều dài và chiều rộng của linh kiện.

Mã kích thước của điện trở có thể được hiểu theo hệ đo lường Anh (inch) hoặc hệ đo lường quốc tế (mm).
Ví dụ, điện trở 0603 theo hệ đo lường Anh có chiều dài 0,06 inch và chiều rộng 0,03 inch.
Thông thường, để tránh nhầm lẫn, mã kích thước điện trở thường được ký hiệu theo hệ đo lường Anh. Bảng dưới đây liệt kê các kích thước điện trở SMD thường được sử dụng.
Bảng 1: Kích thước của các mã điện trở SMD
Kích thước pad cho điện trở SMD
Đặt chiều dài pad là pl, chiều rộng là pw và khoảng cách giữa hai pad là pg.

Bảng dưới đây liệt kê kích thước pad tham chiếu tương ứng với từng loại điện trở SMD. Trên thực tế, các kích thước này có thể thay đổi tùy thuộc vào máy hàn, kỹ năng hàn (nếu hàn thủ công) và không gian bố trí trên mạch in.
Bảng 2: Kích thước pad tương ứng với từng mã điện trở
Điện trở cắm dạng mã vạch màu
Điện trở carbon và điện trở film chưa được chuẩn hóa về kích thước như điện trở SMD. Vì vậy, kích thước của linh kiện có thể khác nhau đôi chút giữa các nhà sản xuất.

Bảng 3 mô tả kích thước điện trở tương ứng với công suất định mức. Tuy nhiên, để đảm bảo lựa chọn chính xác, trước khi sử dụng điện trở của bất kỳ nhà sản xuất nào, chúng ta cần kiểm tra lại các thông số trong datasheet của sản phẩm.
Kích thước điện trở MELF
Một số điện trở SMD được đóng gói theo dạng MELF (Metal Electrode Leadless Face). So với điện trở SMD dạng hình chữ nhật đã đề cập ở phần 1, loại điện trở này có ưu điểm là hệ số nhiệt điện trở thấp (TCR – Thermal Coefficient of Resistor) và độ ổn định cao hơn.

Nhắc lại công thức biểu diễn sự phụ thuộc của điện trở vào nhiệt độ:
Rt2=Rt1(1+α(t2-t1))
Trong đó: Rt2, Rt1 [Ω] lần lượt là điện trở ở nhiệt độ t2 và t1 [K], α là hệ số nhiệt điện trở [K-1].
Điện trở MELF thường có TCR từ 25 đến 50 ppm/K (1 phần triệu/K), trong khi điện trở SMD chuẩn JEDEC thường có TCR > 200 ppm/K. Tuy nhiên, cấu trúc hình trụ của điện trở MELF lại gây bất lợi cho quá trình lắp ráp linh kiện, do đòi hỏi đầu hút linh kiện có hình dạng đặc biệt và lực hút lớn hơn.
Dạng đóng gói này có thể khá xa lạ, nhưng thực tế nó có cùng kiểu đóng gói với diode Zener SMD mà chúng ta vẫn thường sử dụng.

Điện trở đóng gói theo kiểu MELF có 3 loại:
- MicroMELF.
- MiniMELF.
- MELF.
Lời kết
Vậy là chúng ta đã hoàn thành 4 phần của chuỗi bài viết về điện trở. Qua chuỗi bài viết này, ELECFARM hy vọng các bạn đã có được những kiến thức cơ bản và toàn diện hơn về một trong những linh kiện quan trọng nhất trong mạch điện tử, từ khái niệm, cấu tạo, phân loại, cách đọc giá trị điện trở, dung sai, các giá trị tham chiếu cho đến kích thước, dạng đóng gói và công suất.
Việc hiểu rõ các đặc tính của điện trở không chỉ giúp bạn lựa chọn linh kiện phù hợp mà còn tạo nền tảng quan trọng cho quá trình thiết kế, lắp ráp và phân tích mạch điện tử. Hy vọng chuỗi bài viết này sẽ là tài liệu hữu ích dành cho những bạn đang bắt đầu tìm hiểu về điện tử cũng như muốn củng cố kiến thức cơ bản.
ELECFARM sẽ tiếp tục mang đến những bài viết về linh kiện điện tử và các kiến thức kỹ thuật hữu ích trong những chủ đề tiếp theo. Hãy cùng đón đọc nhé!

036.495.1695



